Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe 4 chỗ" (1)
xe 4 chỗ

Tiếng Anh
Danh từ4 seat car
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
We rent a 4-seat car.
Từ liên quan "xe 4 chỗ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xe 4 chỗ" (1)
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
We rent a 4-seat car.
